cigar box

Học thuật
Thân thiện
cigar box

A man opens a wooden cigar box to select a cigar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp xì gà: Một chiếc hộp, thường làm bằng gỗ mỏng hoặc bìa cứng, được thiết kế đặc biệt để đựng, bảo quản bán xì gà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He keeps his finest cigars in a wooden cigar box. (Anh ấy giữ những điếu xì gà ngon nhất của mình trong một chiếc hộp xì gà bằng gỗ.)
    • The antique shop had a collection of old cigar boxes. (Cửa hàng đồ cổ một bộ sưu tập những hộp xì gà .)
    • She used an empty cigar box to store her sewing supplies. ( ấy dùng một chiếc hộp xì gà rỗng để đựng đồ may .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (trong âm nhạc dân gian): "Cigar box" đôi khi được dùng để chỉ một loại nhạc cụ tự chế, thường đàn guitar, được làm từ thân một hộp xì gà rỗng.
    • He built his first guitar from a cigar box when he was a teenager. (Anh ấy đã làm cây đàn guitar đầu tiên từ một hộp xì gà khi còn thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Humidor (n): Tủ hoặc hộp ẩm chuyên dụng, thường bằng gỗ tuyết tùng, được thiết kế để bảo quản xì gà lâu dàiđộ ẩm thích hợp. (Một "cigar box" thông thường có thể không chức năng điều chỉnh độ ẩm như một "humidor").
  • Cigarette case (n): Hộp đựng thuốc lá điếu, thường nhỏ gọn làm bằng kim loại hoặc da.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Cụm từ này mô tả một vật dụng cụ thể. Có thể dùng cách nói mô tả như "a box for cigars" (một cái hộp dành cho xì gà).
cigar box

A man opens a wooden cigar box to select a cigar.

Noun
  1. hộp xì gà

Từ chứa "cigar box"